Fluent Fiction - Vietnamese cover art

Fluent Fiction - Vietnamese

Fluent Fiction - Vietnamese

By: FluentFiction.org
Listen for free

About this listen

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you.

Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English.

This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension.

But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with.

And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam.

Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself.

Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!
Copyright FluentFiction.org
Language Learning
Episodes
  • Treasure in the Pines: Mystery & Friendship at Đà Lạt School
    Apr 17 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Treasure in the Pines: Mystery & Friendship at Đà Lạt School Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-04-17-07-38-20-vi Story Transcript:Vi: Những buổi sáng mùa xuân tại Trường Nội trú Đà Lạt luôn đặc biệt.En: The spring mornings at the Trường Nội trú Đà Lạt always hold something special.Vi: Không khí lạnh tựa như sương, hoa dại nở rộ khắp nơi, và từng hàng thông xanh rì thì thầm những câu chuyện bí mật.En: The air is cold like mist, wildflowers bloom everywhere, and rows of green pine trees whisper secret tales.Vi: Minh, Linh và Tuấn, ba người bạn thân, thường dành thời gian rảnh rỗi trong thư viện trường - một toà nhà cổ kính ẩn chứa nhiều huyền bí.En: Minh, Linh, and Tuấn, three close friends, often spend their free time in the school library—a classic building rich with mysteries.Vi: Một ngày nọ, khi lật giở những quyển sách cũ, Minh tìm thấy một bức thư bị lãng quên.En: One day, while leafing through old books, Minh found a forgotten letter.Vi: Bức thư ấy nhắc đến một kho báu bí mật nằm trong khuôn viên trường.En: The letter mentioned a secret treasure located on the school grounds.Vi: Mắt Minh sáng rực lên vì tò mò và háo hức.En: Minh's eyes lit up with curiosity and excitement.Vi: Lập tức, cậu gọi Linh và Tuấn lại để cùng chia sẻ phát hiện này.En: Immediately, he called over Linh and Tuấn to share this discovery.Vi: Linh, luôn thích logic và cẩn trọng, nhíu mày: "Chúng ta có thể gặp rắc rối.En: Linh, always logical and cautious, frowned, "We might get into trouble.Vi: Và nếu đó chỉ là một trò đùa thì sao?En: And what if it's just a prank?"Vi: " Tuấn lặng lẽ, nhưng ánh mắt tò mò chứng tỏ cậu cũng muốn biết bí mật ẩn giấu.En: Tuấn, usually silent, showed his curiosity through the sparkle in his eyes, indicating he too wanted to know the hidden secret.Vi: Dù hơi e ngại nhưng Tuấn vẫn tò mò về lịch sử của trường, một phần vì cậu luôn dành tình cảm âm thầm cho Linh.En: Though slightly hesitant, Tuấn was curious about the school's history, partly because he harbored a quiet affection for Linh.Vi: Minh, quyết tâm hơn bao giờ hết, thuyết phục nhóm cùng anh điều tra.En: Minh, more determined than ever, persuaded the group to investigate with him.Vi: Vừa lật giở từng trang sách, vừa canh chừng bệnh cúm học kỳ và các cuộc thi cận kề.En: They turned each page of books while keeping an eye on the semester flu and the upcoming exams.Vi: Họ biết rằng nếu không nhanh chóng, sẽ không đủ thời gian trước ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.En: They knew that if they didn't act quickly, there wouldn't be enough time before the Giỗ Tổ Hùng Vương Day.Vi: Khi ba người khám phá tầng hầm cũ của trường, họ bất ngờ phát hiện một tấm bản đồ cổ.En: As the three explored the school's old basement, they unexpectedly discovered an ancient map.Vi: Những ký hiệu trên bản đồ ấy dẫn họ tới một căn phòng bí mật, nơi một chiếc rương đã lâu không ai tìm thấy.En: The symbols on this map led them to a hidden room, where an untouched chest awaited.Vi: Trong chiếc rương không có vàng bạc hay châu báu, mà là chiếc trống đồng cũ xưa có liên quan đến ngày Giỗ Tổ.En: Inside the chest, there were no gold or jewels, but an old bronze drum connected to the Giỗ Tổ day.Vi: Minh, Linh và Tuấn quyết định báo cáo phát hiện với thầy hiệu trưởng.En: Minh, Linh, and Tuấn decided to report their findings to the principal.Vi: Thầy xúc động, cảm ơn ba bạn trẻ và cùng họ chuẩn bị một buổi lễ trưng bày chiếc trống đồng trong dịp lễ Giỗ Tổ.En: The principal was moved, thanked the three young students, and joined them in preparing an exhibition of the bronze drum for the Giỗ Tổ festival.Vi: Điều này không chỉ mang lại niềm tự hào mới cho trường, mà còn làm sáng tỏ một phần lịch sử nơi đây.En: This not only brought new pride to the school, but also shed light on a part of the history of this place.Vi: Minh, Linh và Tuấn đứng ngắm chiếc trống đồng đang được trang trí rực rỡ trong buổi lễ.En: Minh, Linh, and Tuấn watched the bronze drum being beautifully decorated at the ceremony.Vi: Minh mỉm cười, nhận ra rằng đôi khi cần cẩn thận hơn với kế hoạch của mình.En: Minh smiled, realizing that sometimes he needed to be more careful with his plans.Vi: Linh, cảm thấy mở lòng hơn với những rủi ro có tính toán.En: Linh felt more ...
    Show More Show Less
    16 mins
  • Treasures in a Small Market: A Journey Through Memories
    Apr 16 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Treasures in a Small Market: A Journey Through Memories Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-04-16-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Thi và Minh đang chạy xe đạp ngang qua con đường nhỏ dẫn tới chợ làng.En: Thi và Minh are riding their bicycles along the small road leading to the village market.Vi: Không khí mát mẻ của mùa xuân và ánh sáng mặt trời tràn trề làm cho mọi thứ xung quanh trở nên sống động hơn.En: The cool spring air and the abundant sunlight make everything around more lively.Vi: Những hàng dừa hai bên đường như đang ngoắc chào họ.En: The coconut trees lining the road seem to wave at them.Vi: Khi đến chợ, cảnh tượng vô cùng nhộn nhịp.En: Upon reaching the market, the scene is incredibly bustling.Vi: Đám đông tụ tập chật kín.En: The crowd tightly gathers.Vi: Tiếng nói chuyện, tiếng cười, và tiếng rao hàng hòa quyện thành một bản nhạc đặc trưng của các hội chợ ở Đồng bằng sông Cửu Long.En: The chatter, laughter, and street vendor calls blend into a distinctive music typical of fairs in the Đồng bằng sông Cửu Long.Vi: Gian hàng bày đủ loại hàng hóa: trái cây tươi ngon, áo bà ba, và nhiều món ăn hấp dẫn.En: The stalls display a variety of goods: fresh fruits, áo bà ba, and many enticing foods.Vi: Thi mỉm cười, xoay sang Minh, "Hôm nay mình phải tìm được món quà độc đáo cho bà ngoại.En: Thi smiles, turning to Minh, "Today, we need to find a unique gift for grandma.Vi: Phải vừa đẹp, vừa đặc biệt.En: It has to be beautiful and special."Vi: "Minh nhìn quanh, "Có vẻ đông quá.En: Minh looks around, "It seems too crowded.Vi: Mình nên đi đâu bây giờ?En: Where should we go now?"Vi: "Thi chỉ tay về một ngõ nhỏ, nơi ánh sáng chiếu qua làm nổi bật một vài gian hàng khiêm tốn, ít người qua lại.En: Thi points to a small alley, where the light shines through, highlighting a few modest stalls with fewer passersby.Vi: "Mình thử vào đó xem.En: "Let's try looking in there."Vi: "Hai cô bước từng bước chậm rãi qua các gian hàng, ánh mắt không ngừng lướt tìm.En: The two girls step slowly past the stalls, their eyes continuously searching.Vi: Đến một góc khuất, họ bắt gặp một cụ già ngồi sau quầy hàng nhỏ.En: In a secluded corner, they encounter an old woman sitting behind a small counter.Vi: Trước mắt là những chiếc dây chuyền gỗ được điêu khắc tinh xảo.En: In front of her are intricately carved wooden necklaces.Vi: Thi ngồi xuống, ngắm nhìn từng chiếc dây chuyền.En: Thi sits down, admiring each necklace.Vi: Mỗi cái mang một hoa văn khác nhau, như kể lại câu chuyện riêng của nó.En: Each one bears a different pattern, as if telling its own story.Vi: Bà cụ nhã nhặn giải thích, "Mỗi chiếc dây chuyền là một câu chuyện về cuộc sống đồng quê.En: The old woman kindly explains, "Each necklace tells a story about rural life.Vi: Những hoa văn này là do bà tự tay điêu khắc.En: These patterns are carved by hand by me."Vi: "Thi băn khoăn nhìn hai chiếc dây chuyền.En: Thi hesitantly looks at two necklaces.Vi: Một cái có hình khóm lúa, biểu tượng của sự phồn thịnh, một cái có hình đò sông, biểu tượng của những chuyến đi xa.En: One has a rice cluster design, symbolizing prosperity, and the other depicts a riverboat, symbolizing distant journeys.Vi: Minh chạm nhẹ vai Thi, "Cậu nghĩ bà thích gì hơn, sự phồn thịnh hay những ký ức về chuyến đi xa?En: Minh lightly touches Thi's shoulder, "What do you think grandma would like more, prosperity or memories of far-off journeys?"Vi: "Thi thở dài, "Cả hai đều thật đẹp.En: Thi sighs, "Both are so beautiful.Vi: Nhưng khi nghĩ đến bà, tớ nhớ những buổi chiều hai bà cháu ngồi bên sông, kể chuyện.En: But when I think of grandma, I remember the afternoons we spent by the river, telling stories."Vi: "Cô chọn chiếc dây chuyền hình đò sông.En: She chooses the necklace with the riverboat design.Vi: Thi cất lời cảm ơn bà cụ và hứa sẽ giữ gìn câu chuyện đằng sau món quà này.En: Thi thanks the old woman and promises to cherish the story behind the gift.Vi: Minh mỉm cười, "Thi, cậu đã tìm ra điều đặc biệt quan trọng hơn cả, đó là những ký ức.En: Minh smiles, "Thi, you discovered that what's truly special are the memories."Vi: "Rời khỏi góc nhỏ đó, hai cô gái tiếp tục khám phá chợ, mang theo không chỉ một món quà cho bà, mà còn cả những câu chuyện và cảm xúc mới mẻ về cội nguồn.En...
    Show More Show Less
    16 mins
  • Overcoming Fears: Capturing the Enchantment of Sơn Đoòng
    Apr 16 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Overcoming Fears: Capturing the Enchantment of Sơn Đoòng Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-04-16-07-38-20-vi Story Transcript:Vi: Minh, Thao và Liên đứng trước cửa hang động Sơn Đoòng.En: Minh, Thao, and Liên stood at the entrance of Sơn Đoòng cave.Vi: Mùa xuân bao phủ lên mọi vật ánh sáng mềm mại.En: Spring enveloped everything in a soft light.Vi: Cây cối xanh mướt và không khí thơm ngát.En: The trees were lush and the air fragrant.Vi: Minh chuẩn bị máy ảnh, mắt sáng lên đầy háo hức.En: Minh prepared her camera, her eyes shining with excitement.Vi: "Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá những phần sâu nhất của hang," Thao nói, tay chỉ hướng vào bóng tối.En: "Today, we will explore the deepest parts of the cave," Thao said, pointing toward the darkness.Vi: Giọng Thao rõ ràng, tự tin.En: Her voice was clear and confident.Vi: Cô đã đưa nhiều đoàn qua đây, biết từng cm hang động như lòng bàn tay.En: She had led many groups through here, knowing every centimeter of the cave like the back of her hand.Vi: Liên đi bên Minh, nhìn quanh cảnh vật với ánh mắt của một nhà khoa học.En: Liên walked next to Minh, observing the surroundings with the eyes of a scientist.Vi: "Hệ sinh thái trong này rất đặc biệt.En: "The ecosystem in here is very special.Vi: Nhiều loài sinh vật hiếm gặp chỉ xuất hiện trong môi trường này."En: Many rare organisms appear only in this environment."Vi: Minh chăm chú lắng nghe, nhưng trong lòng còn chút lo lắng.En: Minh listened intently, but there was still some worry inside her.Vi: Cô yêu thích chụp ảnh thiên nhiên.En: She loved nature photography.Vi: Nhưng từ nhỏ, cô luôn sợ những không gian hẹp.En: But since childhood, she had always been afraid of confined spaces.Vi: Cô nghe đến những góc tối và chật chội trong hang mà thấy run.En: She trembled at the thought of dark and cramped corners in the cave.Vi: Thảo dừng lại trước một khe hẹp.En: Thao stopped in front of a narrow gap.Vi: "Phía sau đây là nơi đẹp nhất.En: "Beyond here is the most beautiful spot.Vi: Nhưng khá khó khăn để đi qua."En: But it's quite challenging to get through."Vi: Minh đứng lại, hơi thở chững lại.En: Minh paused, her breath catching.Vi: Đây là nơi cô muốn, nơi cô có thể chụp được bức ảnh để đời.En: This was the place she wanted, where she could take the photo of a lifetime.Vi: Nhưng đôi tay cầm máy ảnh bắt đầu run.En: But her hands holding the camera began to shake.Vi: "Minh, chỉ cần cố gắng thêm chút nữa thôi.En: "Minh, just a little more effort.Vi: Mình biết bạn có thể làm được." Liên mỉm cười khích lệ.En: I know you can do it," Liên encouraged with a smile.Vi: Thao bước lên cạnh Minh, nhẹ nhàng nói, "Chúng ta sẽ cùng đi qua.En: Thao stepped up beside Minh, gently saying, "We'll go through together.Vi: Không cần vội, cứ bình tĩnh."En: No need to rush, just stay calm."Vi: Minh hít thật sâu, mắt nhắm lại giây lát.En: Minh took a deep breath, closing her eyes for a moment.Vi: Khi mở mắt ra, cô thấy ánh sáng len lỏi qua khe đá, tạo nên một cảnh tượng kỳ diệu.En: When she opened them, she saw light filtering through the rocks, creating a magical scene.Vi: "Được rồi, mình sẽ đi," Minh nói, chân run nhẹ nhưng ánh mắt quyết tâm.En: "Alright, I'll go," Minh said, her legs trembling slightly but her eyes determined.Vi: Cả ba người cùng vượt qua chỗ hẹp.En: All three of them squeezed through the narrow spot.Vi: Minh cảm thấy hơi thở mình đều hơn.En: Minh felt her breathing steady.Vi: Cô tập trung vào những bức hình xung quanh.En: She focused on capturing the surrounding images.Vi: Và khi đặt chân vào bên kia, phong cảnh trước mắt đẹp đến nghẹn thở.En: And when she stepped to the other side, the scenery before her was breathtakingly beautiful.Vi: Những khối thạch nhũ khổng lồ được bao phủ trong ánh sáng mờ ảo rất đẹp.En: Enormous stalactites were enveloped in a mystical light.Vi: "Nhanh nào, đây là khoảnh khắc chỉ có một lần," Thao nhắc nhở.En: "Hurry, this is a once-in-a-lifetime moment," Thao reminded them.Vi: Minh giơ máy ảnh lên.En: Minh raised her camera.Vi: "Tách!" Tiếng bấm máy vang lên.En: "Click!" The shutter sound echoed.Vi: Một bức ảnh tuyệt đẹp, hội tụ toàn bộ vẻ đẹp của Sơn Đoòng.En: A stunning photograph, encapsulating all the beauty of Sơn Đoòng.Vi: Trong khoảnh khắc ấy, Minh nhận ra rằng nỗi sợ trước đó đã tan biến.En: In that moment, Minh ...
    Show More Show Less
    17 mins
No reviews yet
In the spirit of reconciliation, Audible acknowledges the Traditional Custodians of country throughout Australia and their connections to land, sea and community. We pay our respect to their elders past and present and extend that respect to all Aboriginal and Torres Strait Islander peoples today.